Giờ làm việc : T2 - T6 : Sáng 7 : 30 - 11 : 30, Chiều : 13 : 00 - 17 : 00. T7 : Sáng : 7 : 30 - 11 : 30. Chủ nhật, Ngày lễ : Nghỉ

Tìm Hiều Về Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu

Tìm Hiều Về Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu

1. Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu

      Xét nghiệm sinh hóa máu là một xét nghiệm y học phổ biến, xét nghiệm để đo lường nồng độ hay hoạt độ của các chất hóa học nhất định trong bệnh phẩm là máu, qua đó giúp đánh giá chức năng của một số bộ phận, cơ quan trong cơ thể đặc trưng cho chỉ số sinh hóa đó, hỗ trợ cho việc chẩn đoán và theo dõi quá trình điều trị.

     Xét nghiệm sinh hóa máu có mục đích để phát hiện sớm các bệnh lý về gan, thận, tim, đường huyết, mỡ máu, gout, thiếu máu, nhiễm trùng, viêm nhiễm, chức năng nội tiết, dinh dưỡng, chuyển hóa, ….

     Xét nghiệm sinh hóa máu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng, theo dõi hiệu quả điều trị, đánh giá nguy cơ biến chứng, phòng ngừa các bệnh mãn tính, nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe của người bệnh.

2. Các Chỉ Số Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu

     Có rất nhiều loại xét nghiệm sinh hóa máu khác nhau được thực hiện nhằm giúp cho hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng của bác sĩ hằng ngày. Trong đó, các chất sinh hóa quan trọng, phổ biến thường được chỉ định là: AST (SGOT), ALT (SGPT), GGT, ALP, Creatinin, Ure, Bilirubin, Albumin, Glucose, Chất béo, Acid uric4.

     Tùy vào từng bệnh cảnh, bác sĩ sẽ chỉ định đo lường xét nghiệm loại nào là phù hợp, tránh dư thừa không cần thiết. Một số bộ xét nghiệm sinh hóa máu theo từng nhóm bệnh lý thường gặp là:

  • Bộ xét nghiệm chức năng gan: AST, ALT, GGT, ALP, Bilirubin, Albumin, PT, INR, APTT.
  • Bộ xét nghiệm chức năng thận: Creatinin, Ure, Natri, Kali, Clorid, Canxi, Phospho, Magie, Acid uric.
  • Bộ xét nghiệm chức năng tim: CK, CK-MB, Troponin, LDH, AST, BNP, CRP, Homocystein.
  • Bộ xét nghiệm đường huyết: Glucose, HbA1c, Insulin, C-peptid, Fructosamin.
  • Bộ xét nghiệm mỡ máu: Cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol, Triglycerid, Apo A1, Apo B, Lp(a).
  • Bộ xét nghiệm thiếu máu: Hemoglobin, Hematocrit, Sắt, Ferritin, Transferrin, Vitamin B12, Folate.
  • Bộ xét nghiệm nhiễm trùng: CRP, PCT, WBC, ESR, IgG, IgM, IgA, IgE.
  • Bộ xét nghiệm viêm nhiễm: ASO, RF, ANA, Anti-dsDNA, Anti-CCP, C3, C4.
  • Bộ xét nghiệm chức năng nội tiết: TSH, FT4, FT3, Cortisol, ACTH, Testosterone, Estradiol, Progesterone, Prolactin, LH, FSH, HCG.
  • Bộ xét nghiệm dinh dưỡng: Albumin, Prealbumin, Transferrin, Retinol, Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E, Vitamin K, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12, Folate, Zn, Se, Cu, Mg, Fe.
  • Bộ xét nghiệm chuyển hóa: Ammoniac, Lactat, Pyruvat, Acetone, Beta-hydroxybutyrate, NH3, NH4.

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Xét Nghiệm và Quy Trình Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu:

     Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, như: tuổi, giới tính, chế độ ăn uống, hoạt động thể lực, thuốc, bệnh lý, thời gian lấy máu, phương pháp lấy máu, bảo quản bệnh phẩm, phương pháp xét nghiệm, …

      Do đó, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và phòng xét nghiệm về cách chuẩn bị trước khi xét nghiệm, như: nhịn ăn, uống nước, không hút thuốc, không uống rượu, không tập thể dục, không dùng thuốc, … Ngoài ra, người bệnh cũng cần cung cấp đầy đủ thông tin về lịch sử bệnh, thuốc đang dùng, kết quả xét nghiệm trước đó, … để bác sĩ có thể đánh giá kết quả xét nghiệm chính xác và phù hợp.

  • Cách thực hiện xét nghiệm sinh hóa máu
    • Quy trình: Xét nghiệm sinh hóa máu được thực hiện bằng cách lấy một lượng máu từ tĩnh mạch hoặc động mạch của người bệnh, sau đó đưa vào các ống nghiệm có chứa các chất bảo quản và chất phản ứng phù hợp với từng loại xét nghiệm. Các ống nghiệm được đặt vào máy xét nghiệm sinh hóa tự động, máy sẽ đo lường nồng độ hay hoạt độ của các chất sinh hóa trong máu và in ra kết quả xét nghiệm.
    • Chuẩn bị: Để có kết quả xét nghiệm sinh hóa máu chính xác, người bệnh cần chuẩn bị như sau:
      • Nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước khi xét nghiệm, chỉ được uống nước sạch, không có đường, không có gas.
      • Không hút thuốc, không uống rượu, không uống cà phê, không ăn kẹo, không nhai kẹo cao su trong 8 tiếng trước khi xét nghiệm.
      • Không tập thể dục, không làm việc nặng, không căng thẳng, không lo lắng trong 24 giờ trước khi xét nghiệm.
      • Không dùng thuốc hoặc bổ sung vitamin, khoáng chất, thảo dược trừ khi được bác sĩ cho phép. Nếu đang dùng thuốc, cần báo cho bác sĩ biết tên thuốc, liều lượng, thời gian dùng.
      • Nếu có thai, kinh nguyệt, bị sốt, nhiễm trùng, viêm nhiễm, cần báo cho bác sĩ biết để có sự điều chỉnh kết quả xét nghiệm.

4. Ưu Nhược Điểm Của Xét Nghiệm Sinh Hóa Máu

Xét nghiệm sinh hóa máu có những ưu nhược điểm sau:

  • Ưu điểm: Xét nghiệm sinh hóa máu là một xét nghiệm y học phổ biến, dễ thực hiện, nhanh chóng, chính xác, ít đau đớn, ít tác dụng phụ, có thể đo lường nhiều chất sinh hóa khác nhau, có thể theo dõi quá trình điều trị và nguy cơ biến chứng, có thể phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm.
  • Nhược điểm: Xét nghiệm sinh hóa máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoại cảnh, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xét nghiệm, có thể gây ra các biến cố như chảy máu, nhiễm trùng, bầm tím, đau nhức, … ở chỗ lấy máu, có thể có sai số do lỗi kỹ thuật, lỗi máy móc, lỗi con người, … trong quá trình xét nghiệm, có thể có sự khác biệt giữa các phòng xét nghiệm, cần có sự đánh giá tổng hợp của bác sĩ để có ý nghĩa lâm sàng.

5. Kết Luận

      Xét nghiệm sinh hóa máu là công cụ không thể thiếu trong việc chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Với khả năng cung cấp thông tin chi tiết về chức năng của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể, xét nghiệm này giúp phát hiện sớm các bệnh lý và đánh giá hiệu quả điều trị.

     Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chuẩn bị và cung cấp thông tin đầy đủ cho bác sĩ. Mặc dù có những hạn chế nhất định, nhưng với sự tiến bộ của kỹ thuật y học, xét nghiệm sinh hóa máu vẫn là một phần quan trọng trong việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Cám ơn bạn đã đọc bài viết, chúc bạn một ngày tốt lành. Tân Kiều - Thiết bị y tế miền Tây !