Giờ làm việc : T2 - T6 : Sáng 7 : 30 - 11 : 30, Chiều : 13 : 00 - 17 : 00. T7 : Sáng : 7 : 30 - 11 : 30. Chủ nhật, Ngày lễ : Nghỉ

Xét Nghiệm Huyết Học MCV Là Gì và Tại Sao Nó Quan Trọng?

Xét Nghiệm Huyết Học MCV Là Gì và Tại Sao Nó Quan Trọng?

      Xét nghiệm huyết học là một phương pháp xét nghiệm máu để đánh giá các thành phần và chức năng của máu, như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hemoglobin, hematocrit, đông máu, đường huyết, cholesterol, và các chỉ số khác. Xét nghiệm huyết học có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến máu, như thiếu máu, bệnh máu trắng, bệnh máu nhiễm mỡ, bệnh đông máu, bệnh tiểu đường, và các bệnh lý tim mạch.

     Trong xét nghiệm huyết học, một trong những chỉ số quan trọng là mcv, viết tắt của mean corpuscular volume, hay thể tích trung bình của một hồng cầu. Chỉ số mcv cho biết kích thước của hồng cầu, có thể là bình thường, to, hay nhỏ. Chỉ số mcv giúp phân loại các loại thiếu máu khác nhau, cũng như phát hiện các bệnh lý khác có liên quan đến kích thước hồng cầu.

1. Cách thực hiện xét nghiệm mcv

     Xét nghiệm mcv thường được thực hiện cùng với xét nghiệm huyết học tổng quát, hay còn gọi là CBC (complete blood count). Để làm xét nghiệm mcv, bạn cần lấy một ít máu từ tĩnh mạch hoặc ngón tay, sau đó đưa máu vào một máy đếm tự động để phân tích các thành phần của máu. Máy sẽ tính toán và xuất ra các chỉ số huyết học, trong đó có mcv.

      Trước khi xét nghiệm mcv, bạn không cần phải ăn uống gì đặc biệt, nhưng nên uống đủ nước để giảm thiểu nguy cơ đông máu. Trong khi xét nghiệm mcv, bạn có thể cảm thấy một chút đau hoặc châm chích khi kim chích vào da, nhưng đó là cảm giác bình thường và sẽ nhanh chóng qua đi. Sau khi xét nghiệm mcv, bạn nên áp một miếng bông gạc lên vết chích để ngăn máu chảy ra, và nghỉ ngơi một lát để tránh chóng mặt hoặc ngất xỉu.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm mcv bao gồm:

  • Thời gian lưu trữ máu: Nếu máu được lưu trữ quá lâu trước khi phân tích, hồng cầu có thể bị phá hủy hoặc biến dạng, làm thay đổi kích thước của chúng.
  • Thuốc: Một số loại thuốc có thể làm tăng hoặc giảm kích thước hồng cầu, như thuốc chống đông máu, thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm, thuốc chống nhiễm trùng, thuốc chống độc, và thuốc chống đái tháo đường.
  • Thói quen sinh hoạt: Một số thói quen sinh hoạt có thể làm tăng hoặc giảm kích thước hồng cầu, như hút thuốc, uống rượu, ăn kiêng, tập thể dục, và mang thai.

Do đó, bạn nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng, các thói quen sinh hoạt, và các tình trạng sức khỏe khác trước khi xét nghiệm mcv, để bác sĩ có thể đánh giá kết quả xét nghiệm một cách chính xác nhất.

2. Chỉ số bình thường và bất thường của mcv

     Chỉ số mcv được đo bằng đơn vị femtolit (fL), hay một phần nghìn tỷ của một lít. Chỉ số mcv bình thường ở người lớn là từ 80 đến 100 fL, tùy thuộc vào giới tính, tuổi tác, và dân tộc. Chỉ số mcv bình thường ở trẻ em và thai nhi có thể khác nhau, do hồng cầu của họ có kích thước khác nhau so với người lớn.

Chỉ số mcv bất thường là khi mcv cao hơn hoặc thấp hơn mức bình thường. Chỉ số mcv cao được gọi là macrocytosis, hay hồng cầu to. Chỉ số mcv thấp được gọi là microcytosis, hay hồng cầu nhỏ.

Nguyên nhân và hậu quả của mcv cao hoặc thấp có thể là:

  • Mcv cao: Nguyên nhân có thể là thiếu vitamin B12, thiếu axit folic, bệnh gan, bệnh tuyến giáp, uống rượu nhiều, hoặc dùng một số loại thuốc như thuốc chống đông máu, thuốc chống ung thư, hoặc thuốc chống nhiễm trùng. Hậu quả có thể là thiếu máu, suy giảm chức năng não, rối loạn thần kinh, hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Mcv thấp: Nguyên nhân có thể là thiếu sắt, thiếu đồng, bệnh thalassemia, bệnh sán máu, hoặc dùng một số loại thuốc như thuốc chống viêm, thuốc chống độc, hoặc thuốc chống đái tháo đường. Hậu quả có thể là thiếu máu, suy giảm chức năng cơ thể, mệt mỏi, hoặc tăng nguy cơ xuất huyết.

Các bệnh lý liên quan đến mcv cao hoặc thấp bao gồm:

  • Thiếu máu: Là tình trạng máu không đủ hemoglobin, chất có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan khác trong cơ thể. Thiếu máu có thể phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa vào kích thước hồng cầu, như thiếu máu do thiếu vitamin B12, thiếu máu do thiếu sắt, thiếu máu do bệnh thalassemia, và thiếu máu do bệnh sán máu.
  • Bệnh gan: Là tình trạng gan bị tổn thương hoặc suy yếu do nhiều nguyên nhân khác nhau, như nhiễm virus, uống rượu nhiều, béo phì, tiểu đường, hoặc dùng một số loại thuốc. Bệnh gan có thể làm giảm khả năng sản xuất và phân giải hemoglobin, làm tăng kích thước hồng cầu và gây ra mcv cao. Bệnh gan cũng có thể làm giảm khả năng lưu trữ vitamin B12 và axit folic, làm giảm số lượng hồng cầu và gây ra thiếu máu.
  • Bệnh tuyến giáp: Là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mạnh hoặc quá yếu, gây ra sự thay đổi của nồng độ các hormon tuyến giáp trong máu. Các hormon tuyến giáp có ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, sự phát triển và phân chia của các tế bào, trong đó có hồng cầu. Bệnh tuyến giáp có thể làm tăng hoặc giảm kích thước hồng cầu và gây ra mcv cao hoặc thấp.

3. Những điều cần lưu ý khi xem kết quả xét nghiệm mcv

Khi xem kết quả xét nghiệm mcv, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Kết quả xét nghiệm mcv không phải là một chẩn đoán cuối cùng, mà chỉ là một dấu hiệu cho thấy có thể có một số vấn đề về máu hoặc cơ thể. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
  • Kết quả xét nghiệm mcv cần được đọc và hiểu trong ngữ cảnh của các chỉ số huyết học khác, như số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit, mch (mean corpuscular hemoglobin), mchc (mean corpuscular hemoglobin concentration), rdw (red cell distribution width), và các chỉ số bạch cầu và tiểu cầu. Các chỉ số này có thể cung cấp thêm thông tin về tình trạng máu và sức khỏe của bạn.
  • Kết quả xét nghiệm mcv cần được so sánh với các kết quả xét nghiệm trước đó, nếu có, để xem có sự thay đổi nào đáng kể hay không. Nếu có sự thay đổi lớn, bạn cần tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục.
  • Kết quả xét nghiệm mcv cần được theo dõi và kiểm tra lại định kỳ, theo sự hướng dẫn của bác sĩ, để đánh giá hiệu quả của điều trị và phòng ngừa các biến chứng.

​​​​​​​4. Kết luận

Xét nghiệm huyết học mcv là một phương pháp xét nghiệm máu để đánh giá kích thước của hồng cầu, có thể là bình thường, to, hay nhỏ. Chỉ số mcv có vai trò quan trọng trong việc phân loại các loại thiếu máu khác nhau, cũng như phát hiện các bệnh lý khác có liên quan đến kích thước hồng cầu.

Xét nghiệm mcv cần được thực hiện cùng với xét nghiệm huyết học tổng quát, và cần được đọc và hiểu một cách chính xác và toàn diện. Xét nghiệm mcv cũng cần được theo dõi và kiểm tra lại định kỳ để chăm sóc sức khỏe tốt nhất.