Giờ làm việc : T2 - T6 : Sáng 7 : 30 - 11 : 30, Chiều : 13 : 00 - 17 : 00. T7 : Sáng : 7 : 30 - 11 : 30. Chủ nhật, Ngày lễ : Nghỉ

Tại Sao Cần Thực Hiện Xét Nghiệm ANA? 

Tại Sao Cần Thực Hiện Xét Nghiệm ANA? 

     1. Giới Thiệu Về Xét Nghiệm ANA

      Xét nghiệm ANA là viết tắt của xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA (anti-nuclear antibody). Kháng thể là những protein được sản xuất bởi hệ miễn dịch, có nhiệm vụ phát hiện và tiêu diệt các vật ngoại lai và nguy hiểm, đôi khi xâm nhập vào trong cơ thể, như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng... Tuy nhiên, ở một số người, hệ miễn dịch đã tấn công nhầm vào mô của chính mình, gây ra các bệnh lý tự miễn. Kháng thể kháng nhân ANA là một loại kháng thể có khả năng nhận diện và tấn công vào nhân của các tế bào, nơi chứa chất di truyền DNA.

      Kháng thể kháng nhân ANA thường được tìm thấy ở người bị các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, hội chứng Sjögren, bệnh viêm đa cơ, hay viêm da cơ, bệnh mô liên kết hỗn hợp, viêm gan tự miễn... Khi đó, tự kháng thể làm tổn thương các mô trong cơ thể, nếu có thành phần protein đặc hiệu với chúng, như khớp, da, cơ và các mô liên kết nói chung, khiến hệ cơ quan mất chức năng và biểu hiện bệnh lý.

      Xét nghiệm ANA là một phương pháp giúp phát hiện kháng thể kháng nhân ANA trong máu. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm ANA nếu bạn có các triệu chứng khiến nghi ngờ đến các bệnh lý tự miễn, như sốt không rõ nguyên nhân, đau khớp, ban đỏ trên da, tê, mỏi cơ, khô mắt, khô miệng, sưng hạch, giảm cân, mệt mỏi... Xét nghiệm ANA cũng có thể được sử dụng để theo dõi tiến trình và hiệu quả điều trị của các bệnh lý tự miễn.

2. Cách thực hiện xét nghiệm ANA 

     Xét nghiệm ANA được thực hiện bằng cách lấy một mẫu máu từ tĩnh mạch của bạn, thường ở cánh tay hoặc cổ tay. Bạn không cần phải chuẩn bị gì đặc biệt trước khi làm xét nghiệm, nhưng bạn nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc hoặc chất bổ sung mà bạn đang dùng, vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

     Mẫu máu của bạn sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích.

   Có nhiều phương pháp khác nhau để xác định kháng thể kháng nhân ANA trong máu, nhưng phương pháp phổ biến nhất là phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (indirect immunofluorescence assay - IFA). Phương pháp này dựa trên việc sử dụng một loại thuốc nhuộm huỳnh quang để nhận biết kháng thể kháng nhân ANA trên một tấm thủy tinh có chứa các tế bào nhân. Nếu mẫu máu của bạn có chứa kháng thể kháng nhân ANA, chúng sẽ kết hợp với nhân của các tế bào và phát ra ánh sáng huỳnh quang khi quan sát dưới kính hiển vi.

3. Kết quả và ý nghĩa của xét nghiệm ANA 

Kết quả xét nghiệm ANA thường được biểu thị bằng hai chỉ số: độ nhạy (titer) và mô hình (pattern).

  • Độ nhạy là mức độ pha loãng của mẫu máu mà vẫn có thể phát hiện được kháng thể kháng nhân ANA. Độ nhạy càng cao, nghĩa là kháng thể kháng nhân ANA càng nhiều trong máu.
  • Mô hình là hình dạng của ánh sáng huỳnh quang trên tấm thủy tinh, có thể là đồng nhất (homogeneous), vết chấm (speckled), trung tâm (centromere), sợi (nucleolar) hoặc khác (other). Mô hình có thể cho biết loại kháng thể kháng nhân ANA cụ thể nào có trong máu, và có thể liên quan đến một số bệnh lý tự miễn nhất định.

Kết quả xét nghiệm ANA có thể là âm tính hoặc dương tính.

    Nếu kết quả là âm tính, nghĩa là không có hoặc có rất ít kháng thể kháng nhân ANA trong máu. Điều này có thể có nghĩa là bạn không bị các bệnh lý tự miễn liên quan đến kháng thể kháng nhân ANA, hoặc là bệnh của bạn đang ở giai đoạn sớm hoặc đã được kiểm soát tốt bằng điều trị. Tuy nhiên, kết quả âm tính không hoàn toàn loại trừ khả năng bạn bị các bệnh lý tự miễn khác, vì có những bệnh lý tự miễn không liên quan đến kháng thể kháng nhân ANA, hoặc có những loại kháng thể kháng nhân ANA khác không được phát hiện bởi xét nghiệm ANA thông thường.

 

    Nếu kết quả là dương tính, nghĩa là có kháng thể kháng nhân ANA trong máu. Điều này có thể có nghĩa là bạn bị một trong các bệnh lý tự miễn liên quan đến kháng thể kháng nhân ANA, nhưng không phải lúc nào cũng như vậy. Có nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm ANA, như tuổi tác, giới tính, chủng tộc, di truyền, nhiễm trùng, thuốc, bệnh lý khác… Vì vậy, kết quả xét nghiệm ANA không thể dùng để chẩn đoán chắc chắn một bệnh lý tự miễn nào đó, mà chỉ là một trong những dấu hiệu hỗ trợ. Bác sĩ sẽ cân nhắc kết quả xét nghiệm ANA cùng với các triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm khác, để đưa ra chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.

 4. Kết luận 

 Xét nghiệm ANA là một xét nghiệm hữu ích để giúp phát hiện sớm và theo dõi các bệnh lý tự miễn có liên quan đến kháng thể kháng nhân ANA. Tuy nhiên, xét nghiệm ANA không phải là xét nghiệm duy nhất và quyết định để chẩn đoán các bệnh lý tự miễn. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin và hướng dẫn về xét nghiệm ANA và các xét nghiệm khác liên quan đến các bệnh lý tự miễn.