Giờ làm việc : T2 - T6 : Sáng 7 : 30 - 11 : 30, Chiều : 13 : 00 - 17 : 00. T7 : Sáng : 7 : 30 - 11 : 30. Chủ nhật, Ngày lễ : Nghỉ

XÉT NGHIỆM PROCALCITONIN (PCT) - PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN NHIỄM KHUẨN HIỆU QUẢ

XÉT NGHIỆM PROCALCITONIN (PCT) - PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN NHIỄM KHUẨN HIỆU QUẢ

        Xét nghiệm procalcitonin (PCT) là gì? Tại sao nó lại quan trọng trong việc phát hiện và điều trị nhiễm khuẩn? Bài viết này sẽ giải đáp cho bạn những câu hỏi này và cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về xét nghiệm PCT.

1. Xét nghiệm procalcitonin (PCT) là gì?

       Procalcitonin (PCT) là tiền chất của hormon calcitonin, một hormon có vai trò trong việc điều hòa lượng canxi trong máu. PCT được tổng hợp và giải phóng chủ yếu bởi các tế bào C trong tuyến giáp, một cơ quan nằm ở cổ. Trong trường hợp bình thường, lượng PCT trong máu rất thấp, chỉ khoảng 0.01-0.05 ng/mL.

      Tuy nhiên, khi cơ thể bị nhiễm khuẩn, lượng PCT trong máu sẽ tăng lên đột ngột, đặc biệt là khi nhiễm khuẩn huyết (sepsis) hoặc sốc nhiễm khuẩn (septic shock). Đây là do các tế bào khác trong cơ thể như tế bào gan, phổi, monocyte… khi bị kích thích bởi một tổn thương nặng hoặc nội độc tố vi khuẩn (cytokin tiền viêm IL-6 và TNF-α) sẽ sản xuất PCT. Do đó, PCT được coi là một marker đặc hiệu cho nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết chưa có suy đa tạng.

2. Tại sao xét nghiệm PCT lại quan trọng?

      Xét nghiệm PCT có nhiều ưu điểm so với các xét nghiệm khác trong việc chẩn đoán và theo dõi nhiễm khuẩn, đặc biệt là những trường hợp khó phân biệt giữa viêm do nhiễm khuẩn và viêm không do nhiễm khuẩn. Một số ưu điểm của xét nghiệm PCT là:

  • Xét nghiệm PCT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện nhiễm khuẩn huyết, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống sâu (SIRS) do nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng hoặc sốc nhiễm khuẩn. Theo một số nghiên cứu, xét nghiệm PCT có độ nhạy từ 80-90% và độ đặc hiệu từ 70-80% trong việc khẳng định chẩn đoán này.
  • Xét nghiệm PCT có thể phản ánh mức độ và tiến triển của tình trạng nhiễm khuẩn. Lượng PCT trong máu sẽ tăng lên rất cao trong những trường hợp nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn, có thể lên tới hàng trăm ng/mL. Ngược lại, lượng PCT sẽ giảm xuống khi nhiễm khuẩn được kiểm soát hoặc điều trị hiệu quả, bình thường trong vài ngày. Do đó, xét nghiệm PCT có thể giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của điều trị kháng sinh và quyết định thời gian ngừng dùng thuốc.
  • Xét nghiệm PCT có thể phân biệt viêm do nhiễm khuẩn và viêm không do nhiễm khuẩn. Đây là một điểm quan trọng, vì nhiều trường hợp viêm có triệu chứng tương tự như nhiễm khuẩn, nhưng không cần dùng kháng sinh. Ví dụ, viêm phổi do virus, viêm cơ tim, viêm khớp dạng thấp… Điều này sẽ giúp tránh dùng kháng sinh không cần thiết, giảm nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ của thuốc.
  • Xét nghiệm PCT có thể phát hiện sớm nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, như bệnh nhân suy đa cơ quan, bệnh nhân ung thư (đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ), bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc bệnh nhân mới sinh. Xét nghiệm PCT có thể tăng lên trước khi có biểu hiện lâm sàng hoặc xét nghiệm vi sinh của nhiễm khuẩn, giúp bác sĩ can thiệp kịp thời và cứu sống bệnh nhân.

3. Khi nào cần làm xét nghiệm PCT?

Xét nghiệm PCT có hai chỉ định chính là:

  • Khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống sâu do nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng hoặc sốc nhiễm khuẩn. Những bệnh nhân này thường có triệu chứng như sốt rét, run, buồn nôn, suy hô hấp, suy tuần hoàn… Xét nghiệm PCT sẽ giúp xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm khuẩn.
  • Khi muốn theo dõi hiệu quả của điều trị kháng sinh và quyết định thời gian ngừng dùng thuốc. Những bệnh nhân này đã được chẩn đoán có nhiễm khuẩn và được điều trị kháng sinh. Xét nghiệm PCT sẽ giúp bác sĩ biết liệu lượng PCT trong máu có giảm xuống mức này thì tiếp tục dùng cho hiệu quả hay không.

Xét nghiệm PCT không cần thiết khi:

  • Khi đã biết chắc chắn nguyên nhân của viêm không phải là do nhiễm khuẩn, ví dụ viêm do virus, viêm do tự miễn, viêm do dị ứng…
  • Khi đã biết chắc chắn loại vi khuẩn gây nhiễm khuẩn và đã có xét nghiệm vi sinh để xác định kháng sinh phù hợp.
  • Khi đã có các xét nghiệm khác để theo dõi tình trạng n

4. Làm thế nào để thực hiện xét nghiệm PCT?

     Xét nghiệm PCT là một xét nghiệm máu đơn giản, không cần chuẩn bị trước. Bác sĩ sẽ lấy một ống máu từ tĩnh mạch của bệnh nhân và gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích. Kết quả xét nghiệm thường có trong vòng 1-2 giờ.

     Xét nghiệm PCT có thể được làm nhiều lần trong quá trình điều trị để theo dõi sự thay đổi của lượng PCT trong máu. Tuy nhiên, xét nghiệm PCT không nên được làm quá thường xuyên, vì nó có thể gây tốn kém và không cần thiết. Thông thường, xét nghiệm PCT được làm ở những thời điểm sau:

  • Khi bắt đầu điều trị kháng sinh, để xác định mức độ ban đầu của PCT.
  • Sau 24-48 giờ điều trị kháng sinh, để kiểm tra hiệu quả của thuốc và cân nhắc điều chỉnh liều lượng hoặc loại thuốc.
  • Sau 5-7 ngày điều trị kháng sinh, để quyết định có tiếp tục dùng thuốc hay không.
  • Khi có dấu hiệu cải thiện hoặc biến chứng của nhiễm khuẩn, để đánh giá tình trạng bệnh nhân.

6. Kết quả xét nghiệm PCT có ý nghĩa gì?

      Kết quả xét nghiệm PCT sẽ được biểu diễn bằng một số ng/mL, cho biết lượng PCT trong máu của bệnh nhân. Tùy vào mức độ của số này, bác sĩ có thể suy ra được khả năng và mức độ của nhiễm khuẩn. Dưới đây là một số mức PCT và ý nghĩa của chúng:

  • Dưới 0.1 ng/mL: Không có hoặc rất ít khả năng có nhiễm khuẩn. Nếu bệnh nhân có triệu chứng viêm, có thể do nguyên nhân khác như virus, tự miễn, dị ứng…
  • Từ 0.1 đến 0.25 ng/mL: Có khả năng có nhiễm khuẩn nhẹ hoặc vừa. Nếu bệnh nhân có triệu chứng viêm rõ ràng, có thể cần dùng kháng sinh.
  • Từ 0.25 đến 0.5 ng/mL: Có khả năng cao có nhiễm khuẩn vừa hoặc nặng. Nếu bệnh nhân có triệu chứng viêm rõ ràng, cần dùng kháng sinh ngay lập tức.
  • Trên 0.5 ng/mL: Có khả năng rất cao có nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn. Đây là một tình trạng nguy hiểm, cần dùng kháng sinh mạnh và can thiệp hỗ trợ các chức năng cơ quan.

     Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm PCT không phải là duy nhất để chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn. Bác sĩ cần kết hợp với các yếu tố khác như lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, hình ảnh… để có quyết định chính xác nhất.

7. Những điều cần lưu ý khi làm xét nghiệm PCT

Xét nghiệm PCT là một xét nghiệm hữu ích và hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý một số điều sau khi làm xét nghiệm PCT:

  • Xét nghiệm PCT có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác như nhiệt độ, độ ẩm, thời gian lưu trữ, phương pháp phân tích… Do đó, cần tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn khi thực hiện xét nghiệm PCT để đảm bảo kết quả chính xác.
  • Xét nghiệm PCT có thể tăng lên ở một số trường hợp không phải do nhiễm khuẩn, ví dụ như suy giáp cấp, suy tim cấp, bệnh máu ác tính, bệnh gan mãn tính, bệnh thận mãn tính, bệnh Wilson, bệnh Kawasaki, bệnh Crohn, bệnh Basedow… Do đó, cần loại trừ những nguyên nhân này trước khi kết luận có nhiễm khuẩn hay không.
  • Xét nghiệm PCT có thể không tăng lên ở một số trường hợp có nhiễm khuẩn, ví dụ như nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram âm không sản sinh endotoxin, nhiễm khuẩn do virus hoặc nấm, nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng thuốc, nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch… Do đó, cần xem xét các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm khác để phát hiện sớm nhiễm khuẩn.

8. Kết luận

    Xét nghiệm procalcitonin (PCT) là một xét nghiệm máu đơn giản và hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn. Xét nghiệm PCT có thể phát hiện sớm và phân biệt viêm do nhiễm khuẩn và viêm không do nhiễm khuẩn, giúp bác sĩ quyết định dùng kháng sinh và theo dõi hiệu quả của thuốc.

    Tuy nhiên, xét nghiệm PCT cũng có một số hạn chế và cần được kết hợp với các yếu tố khác để có quyết định chính xác nhất.