Sinh hoá tự động RX Modena Sinh hoá tự động RX Modena MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG 1200 TEST / GIỜ
Model: RX Modena
Hãng sản xuất: Hãng Furuno/Nhật Bản sản xuất cho hãng Randox Laboratories/Anh
Xuất xứ: Nhật Bản
Sản xuất năm 2015-2016
Chứng chỉ chất lượng ISO 13485, CE
S000510 Sinh hóa Số lượng: 1 chiếc
  • Sinh hoá tự động RX Modena

  • MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG 1200 TEST / GIỜ
    Model: RX Modena
    Hãng sản xuất: Hãng Furuno/Nhật Bản sản xuất cho hãng Randox Laboratories/Anh
    Xuất xứ: Nhật Bản
    Sản xuất năm 2015-2016
    Chứng chỉ chất lượng ISO 13485, CE


 Thông tin chi tiết
I. CẤU HÌNH CHUẨN
- Máy chính: 01 máy
- Máy tính (mua trong nước) kèm phần mềm điều khiển: 01 chiếc
- Máy in khổ giấy A4 (mua trong nước): 01 chiếc
- Khay đựng bệnh phẩm: 01 chiếc
- Khay đựng thuốc thử: 01 chiếc
- Cuvette (lắp sẵn): 01 bộ
- Bộ thuốc thử ban đầu: GOT, GPT, Glucose mỗi loại 1 hộp
- Calibrator và QC tương ứng với thuốc thử ban đầu: mỗi loại 1 lọ.
- Bộ hóa chất và điện cực đo điện giải 3 thông số Na, K, Cl: 01 bộ.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng (tiếng Anh, tiếng Việt): 01 bộ
 
II. TÍNH NĂNG VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. Tính năng
- Kiểu máy: đứng sàn, hoàn toàn tự động, truy cập ngẫu nhiên.
- Công suất xét nghiệm: 1200 xét nghiệm sinh hóa + điện giải/giờ trong đó có 800 xét nghiệm sinh hóa/giờ
- Kiểu đo: điểm cuối, tốc độ (động học), 2 điểm.
- Phương pháp phát hiện: Hấp thụ trực tiếp trong cuvette (2 màu và 1 màu).
2. Thông số đo
- Tự miễn dịch: C3 (Complement Component 3), C4 (Complement Component 4), CRP, CRP Full Range (0.3-160mg/l), CRP High Sensitivity, IgA, IgE, IgG, IgM, RF (Rheumatoid Factor)
- Chuyển hóa cơ bản: Calcium, Creatinine Enzymatic, Creatinine (Jaffe), Glucose, Urea
- Chức năng xương: ALP (Alkaline Phosphatase), Ca (Calcium), PO4 (Phosphorus), TP (Total Protein)
- Chức năng tim: Chol (Cholesterol), CK-MB, CK-NAC, Digoxin, Direct HDL Cholesterol, Direct LDL Cholesterol, H-FABP (Heart-Type Fatty Acid Binding Protein), Lipoprotein, Myoglobin, sLDL, Triglycerides, TxB Cardio, Homocystine
- Chuyển hóa toàn diện: Albumin, Alkaline Phosphatase, ALT(GPT), AST(GOT), Direct Bilirubin, Total Bilirubin, Calcium, Creatinine, Glucose, Total Protein, Urea
- Tiểu đường: Adiponectin, Cholesterol, Creatinine Enzymatic, Creatinine (Jaffe), Cystatin C, Fructosamine, Glucose , Glycerol, HbA1c/Hb, Microalbumin, NEFA (Non-Esterified Fatty Acids), Ranbut (Hydroxybutyrate), Urinary Protein.
- Điện giải: Na (Potassium), K (Sodium), Cl (Chloride), Ca (Calcium), Mg (Magnesium), Li (Lithium), CO2 (CO2 Total ).
- Tuyến tụy: Amylase, Glucose, LDH, Lipase, Pancreatic Amylase.
- Thiếu máu: G6P-DH, Haptoglobin, LDH.
- Chức năng gan: Albumin, Aldolase, ALP (Alkaline Phosphatase), Alpha-1 Antitrypsin, ALT(GPT), AST (GOT), Ammonia, Cholinesterase, Direct Bilirubin, Gamma GT, GLDH, Haptoglobin, Iron (UIBC), LAP, LDH, Total Bilirubin, Total Protein, Transferrin, Transthyretin (Prealbumin).
- Viêm nhiễm: Alpha-1Acid Glycoprotein , ASO, CRP, Lactate.
- Mỡ máu: Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein AII, Apolipoprotein B, Apolipoprotein CII, Apolipoprotein CIII, Apolipoprotein E, Cholesterol, Direct HDL Cholesterol, Direct LDL Cholesterol, Lipoprotein, sLDL, Triglycerides.
- Sàng lọc sơ sinh: Anpha-I Antitrypsin, CRP, IgE, Transthyretin
- Rối loạn thần kinh: IgA, IgG, IgM
- Chức năng dinh dưỡng: Albumin, Copper, Ferritin, Iron, Lipase, TIBC, Transferrin, Zinc.
-Chức năng tụy: Amylase, Glucose, LDH, Lipase, Pancreatic Amylase.
- Chức năng thận: Albumin, Ammonia, Beta-2 Microglobulin, Creatinine Enzymatic, Creatinine (Jaffe), Cystatin C, Glucose, HbA1c/Hb, LDH, Microalbumin, Phosphorus (Inorganic), Urinary Protein, Urinary Protein, Urea, Uric Acid
- Protein đặc biệt: ASO, CRP, Ferritin, HbA1c/Hb, Microalbumin, Myoglobin. A1AT, RF, IgA, IgE, IgG, IgM, C3, C4
- Điều trị thuốc: Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Lithium, Acetaminophen, Phenobarbitol, Phenytoin, Salicylate, Theophyline, Valproic Acid
- Lạm dụng thuốc: Amphetamines, Barbiturates, Benzodiazepines, Cannabinoids, Cocaine metabolite, EDDP, Ecstasy, Ethanol, Methadone, Opiates.
- Xét nghiệm thú y: Bile acids, Ransel (Glutathione peroxidase), Ranbut (Hydroxybutyrate), Ransod (Superoxide dismutase) …
 
3. Quản lý mẫu bệnh phẩm
- Thêm mẫu bệnh phẩm: nạp mẫu ngẫu nhiên (random access)
- Khay bệnh phẩm:
  • có thể tháo rời
  • số vị trí đặt mẫu bệnh phẩm: 90 vị trí.
  • số vị trí đặt calibrator, control: 10 vị trí, được làm lạnh
- Khả năng pha loãng mẫu:
  • pha loãng trước: có
  • tự động đo lại với mẫu được pha loãng: Có
- Nhận dạng mẫu bệnh phẩm: bằng quét mã vạch.
- Kim hút mẫu bệnh phẩm có cảm biến mức chất lỏng, phát hiện va chạm.
- Sử dụng được nhiều loại ống bệnh phẩm khác nhau từ cốc bệnh phẩm dùng cho nhi đến ống đường kính 12 đến 15 mm, cao 100 mm.
- Đo được trên nhiều loại bệnh phẩm khác nhau: huyết thanh, huyết tương, nước tiểu.
- Thể tích mẫu bệnh phẩm: 0.5 µl đến 25µl (bước chỉnh mức 0.1µl)
- Có vị trí dành cho mẫu cấp cứu.
4. Quản lý thuốc thử
- Số kim hút thuốc thử: 2 kim
- Khay đựng thuốc thử:
  • có thể tháo rời.
  • số vị trí đặt thuốc thử: 100 vị trí, được làm lạnh
  • loại dung tích lọ thuốc thử: 70ml, 20ml.
- Nhận diện thuốc thử: bằng quét mã vạch.
- Khả năng tính toán thể tích thuốc thử còn lại và số xét nghiệm còn lại, báo hiệu khi sắp hết thuốc thử, thuốc thử hết hạn sử dụng: Có.
- Kim hút thuốc thử có cảm biến mức chất lỏng và phát hiện va chạm, được rửa sạch bên trong và bên ngoài bằng nước tinh khiết.
- Thể tích thuốc thử:
  • R1: 50 μl đến 250μl (bước chỉnh 1uL)
  • R2: 5μl đến 180μl (bước chỉnh 1uL)
5. Quản lý buồng phản ứng
- Cuvettes:
  • Số vị trí cuvette: 153 vị trí.
  • Quang lộ: 5nm.
  • Dung tích phản ứng tối thiểu: 50µl.
  • Phương thức rửa: 7 giai đoạn
- Tốc độ kim khuấy: 2 tốc độ.
- Nhiệt độ phản ứng: 370C ± 0.20C
6. Hệ thống quang học
- Số bước sóng: 13 bước sóng sau: 340, 380, 415, 450, 478, 510, 546, 570, 600, 660, 700, 750 và 800nm.
- Nguồn sáng: Bóng Halogen Tungsten
7. Quản lý Calibration và QC
- Khả năng Calibration và QC tự động: Có
- Hiển thị QC: biểu đồ Levey Jenning, QC hàng ngày, hàng tháng và theo mẻ.
8. Hệ thống phần mềm
- Hệ điều hành: Microsoft Windows
- Khả năng điều khiển qua màn hình cảm ứng: Có (mua thêm).
9. Điều kiện hoạt động
- Tiêu tốn nước: khoảng 15 lít/giờ.

Thông số kỹ thuật Máy sinh hoá tự động RX Modena hãng Furuno - Nhật Bản
Catalogue Máy sinh hoá tự động RX Modena hãng Furuno - Nhật Bản
Hỗ trợ khách hàng
HOTLINE
Điện thoại 0917.121.147
ĐẶT HÀNG 1
Điện thoại 0939.789.147
ĐẶT HÀNG 2
Điện thoại 0939.909.147
KỸ THUẬT
Điện thoại 0931.790.369
ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC
dkshhoribamedical logo bleu
 
diasystosoh company logo



 
THÀNH VIÊN CÔNG TY
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây