Sinh hoá tự động AU 400 Sinh hoá tự động AU 400 MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 400
Model: AU400
Hãng sản xuất: Olympus – Nhật Bản
S000476 Sinh hóa Số lượng: 1 chiếc
  • Sinh hoá tự động AU 400

  • MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 400
    Model: AU400
    Hãng sản xuất: Olympus – Nhật Bản


 Thông tin chi tiết
MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 400
Model: AU400
Hãng sản xuất: Olympus – Nhật Bản
 
Thông số kỹ thuật
Hệ thống phân tích: Hoàn toàn tự động, đo mẫu thông thường, đo được mẫu cấp cứu, mẫu nước tiểu và miễn dịch
Phương pháp phân tích: Hóa học lâm sàng và các thông số miễn dịch. Đo điểm cuối, động học, điểm cố định thời gian và ISE (tùy chọn)
Khả năng xử lý: 38 test và  3 ISE
Công suất: 400 xét nghiệm/giờ; tối đa là 800 xét nghiệm với ISE
Khay để mẫu: Mỗi khay gồm 10 mẫu (có mã vạch trên tubes đựng mẫu); công suất 80 mẫu, khả năng đo liên tục
Ống đựng mẫu: Đường kính giữa mẫu hiện hành và mẫu kế tiếp là 11.5 mm đến 16mm; chiều cao giữa 2 mẫu từ 55 mm đến 102 mm
Đo mẫu cấp cứu: Trên 22 vị trí, khả năng đọc mã vạch cho mẫu hiện hành.
Thể tích mẫu: 2-50 μL mỗi nấc chỉnh 1 μL (lặp lại từ 1-50 μL)
Khay đựng thuốc thử: 76 vị trí cho R1 và R2; giữ lạnh ở nhiệt độ từ  4°C - 12°C
Thể tích thuốc thử: có thể cài đặt thể tích thuốc thử ở mức 25-300 μL (R1) và từ  25-300 μL (R2); mỗi nấc chỉnh 1 μL
Tổng thể tích đo: 150-550 μL
Lưu lượng mẫu (µl)  550
Cuvette: cuvettes bằng thạch anh.
Thời gian phản ứng: 8 phút, 40 giây
Nhiệt độ phản ứng: 37°C
Phương pháp pha trộn: khuấy bằng thìa khuấy khi trộn mẫu và thuốc thử.
Hệ thống quang học: phân tích trực tiếp qua cuvette (0-2,5 OD), khả năng tính toán đơn hoặc đa kết quả
Bước sóng: 13 bước sóng khác nhau từ  340-800 nm
Vệ sinh Cuvette làm sạch cuvette đo mẫu bằng dung dịch rửa
Hiệu chuẩn tự động Tự động chuẩn máy, tự động điều chỉnh vị trí làm mát máy
Kiểm soát chất lượng Tự động kiểm soát QC và vị trí làm lạnh
Khả năng đo mẫu theo yêu cầu: Mẫu đo được hiển thị đầy đủ thông tin bằng hệ thống nối mạng trung tâm, qua các phím chức năng hoặc chọn trực tiếp trên màn hình hiển thị.
Độ an toàn: Khả năng phát hiện được cục máu đông và các hư tổn của mẫu hoặc hóa chất
Phần mềm Windows-NT
Cổng giao tiếp: RS232
Nhiệt độ hoạt động: -10 ℃ ~55℃
Nguồn điện (V): 220
Kích thước (mm): 1430x750x1210
Trọng lượng (kg): 420

Thông số kỹ thuật sinh hoá tự động Olympus AU400
Catalogue sinh hoá tự động Olympus AU400
Hỗ trợ khách hàng
HOTLINE
Điện thoại 0917.121.147
ĐẶT HÀNG 1
Điện thoại 0939.789.147
ĐẶT HÀNG 2
Điện thoại 0939.909.147
KỸ THUẬT
Điện thoại 0931.790.369
ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC
dkshhoribamedical logo bleu
 
diasystosoh company logo



 
THÔNG TIN SỨC KHỎE
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây